king's spear

king's spear

The king's spear blooms with bright yellow flowers in the spring meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây asphodel: "king's spear" chỉ một loài thực vật thuộc chi Asphodel, thân mang hoa màu vàng thơm.
dụ sử dụng
  • (Cây king's spear mọc hoang dạicác vùng Địa Trung Hải.)
  • (Những bông hoa vàng thơm của cây king's spear nở vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "king's spear" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để mô tả loài cây này.
    • Botanists classify king's spear as Asphodeline lutea. (Các nhà thực vật học phân loại king's spear Asphodeline lutea.)
Biến thể từ gần giống
  • Asphodel (n): cây asphodel, một chi thực vật hoa tương tự.

    • The asphodel is a common flower in Greek mythology. (Cây asphodel một loài hoa phổ biến trong thần thoại Hy Lạp.)
  • Asphodeline (n): chi thực vật chứa loài king's spear.

    • Asphodeline includes species like king's spear and yellow asphodel. (Chi Asphodeline bao gồm các loài như king's spear asphodel vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Yellow asphodel: asphodel vàng, một tên gọi khác cho cây này.
  • Asphodeline lutea: tên khoa học của loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "king's spear" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "king's spear".